in đá

Học thuật
Thân thiện
in đá

Người nghệ nhân đang in đá một bức tranh hoa sen.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khắc, viết hoặc vẽ hình ảnh lên bề mặt đá: Hành động tạo ra chữ viết, hình vẽ hoặc hoa văn trên đá bằng các công cụ hoặc kỹ thuật khác nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người xưa thường in đá để ghi lại lịch sử. (Người xưa thường khắc lên đá để ghi lại lịch sử.)
    • Nghệ nhân đang in đá để tạo ra một tác phẩm điêu khắc. (Nghệ nhân đang khắc đá để tạo ra một tác phẩm điêu khắc.)
    • Những hình vẽ in đá trong hang động niên đại hàng nghìn năm. (Những hình vẽ được khắc trên đá trong hang động niên đại hàng nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in đá" trong nghệ thuật khảo cổ: Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật để chỉ các hình thức chạm khắc, vẽ trên đá của người tiền sử hoặc trong các công trình cổ.
    • Các nhà khảo cổ phát hiện nhiều bức tranh in đá tại di chỉ này. (Các nhà khảo cổ phát hiện nhiều bức tranh được chạm khắc trên đá tại di chỉ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Chạm khắc đá: Hành động tạo hình, hoa văn sâu trên bề mặt đá, thường tỉ mỉ công phu hơn.
  • Khắc đá: Từ đồng nghĩa, chỉ chung hành động tạo dấu vết lên đá.
  • Vẽ trên đá: Nhấn mạnh đến hành động tạo hình bằng đường nét, màu sắc trên bề mặt đá.
Từ đồng nghĩa
  • Khắc đá: Tạo ra chữ hoặc hình trên đá.
  • Chạm đá: Dùng dụng cụ tạo hình nổi hoặc chìm trên bề mặt đá.
Lưu ý về cách dùng
  • Cụm từ "in đá" thường được hiểu theo nghĩa rộng hành động tạo ra các tự, hình ảnh lên vật liệu đá, chứ không chỉ giới hạnkỹ thuật "in" ấn hiện đại. mang tính lịch sử truyền thống.
in đá

Người nghệ nhân đang in đá một bức tranh hoa sen.

  1. In bằng cách viết hay vẽ lên đá.